locker
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
locker nghĩa là rộng.
Nghĩa của locker
Tính từ
- Rộng.
So sánh của locker
| So sánh hơn | lockerer |
| So sánh nhất | am lockersten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với locker
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose; relaxed
- Phó từ loosely; relaxedly, casually; easily (expressing confidence in the value or estimation)
Câu hỏi thường gặp
locker nghĩa là gì?
locker (tính từ) nghĩa là rộng.