TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

locker

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

locker nghĩa là rộng.

Nghĩa của locker

Tính từ

  1. Rộng.

So sánh của locker

So sánh hơnlockerer
So sánh nhấtam lockersten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với locker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loose; relaxed
  • Phó từ loosely; relaxedly, casually; easily (expressing confidence in the value or estimation)

Câu hỏi thường gặp

locker nghĩa là gì?

locker (tính từ) nghĩa là rộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.