Lôi cuốn tiếng Đức là gì?
"lôi cuốn" trong tiếng Đức là faszinierend (tính từ), locken (động từ).
faszinierend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc.
Xem đầy đủ từ "faszinierend": der/die/das, biến cách, cách chia →
locken Động từ
[ˈlɔkn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lôi cuốn, lôi kéo, nhử.
Câu hỏi thường gặp
Lôi cuốn tiếng Đức là gì?
"lôi cuốn" trong tiếng Đức là faszinierend (tính từ), locken (động từ).