TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lướt tiếng Đức là gì?

"lướt" trong tiếng Đức là gleiten (động từ).

gleiten Động từ

/ˈɡlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lướt, lượn, liệng.

Xem đầy đủ từ "gleiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lướt tiếng Đức là gì?

"lướt" trong tiếng Đức là gleiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.