TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưỡi hái tiếng Đức là gì?

"lưỡi hái" trong tiếng Đức là die Sense (danh từ).

die Sense Danh từ · giống cái

/ˈzɛnzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi hái.

Xem đầy đủ từ "Sense": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi hái tiếng Đức là gì?

"lưỡi hái" trong tiếng Đức là die Sense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.