die Sense
số nhiều: die Sensen · sinh cách: der Sense
die Sense nghĩa là lưỡi hái.
Nghĩa của Sense
Danh từ · giống cái
- Lưỡi hái.
Biến cách của Sense (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sense | die Sensen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sense | der Sensen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sense | den Sensen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sense | die Sensen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sense
Đồng nghĩa
Họ từ của Sense
Cụm từ, thành ngữ với Sense
- Common Sense — Lẽ thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scythe (instrument for mowing grass etc.); end of story, finish
Câu hỏi thường gặp
Sense nghĩa là gì?
Sense (danh từ) nghĩa là lưỡi hái.
Sense là der, die hay das?
Sense là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sense); số nhiều: die Sensen.