TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sense

danh từ giống cái
/ˈzɛnzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sensen · sinh cách: der Sense

die Sense nghĩa là lưỡi hái.

Nghĩa của Sense

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡi hái.

Biến cách của Sense (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sensedie Sensen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Senseder Sensen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Senseden Sensen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sensedie Sensen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sense

Đồng nghĩa

Họ từ của Sense

Cụm từ, thành ngữ với Sense

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scythe (instrument for mowing grass etc.); end of story, finish

Câu hỏi thường gặp

Sense nghĩa là gì?

Sense (danh từ) nghĩa là lưỡi hái.

Sense là der, die hay das?

Sense là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sense); số nhiều: die Sensen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.