sensibel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zɛnˈziːbl̩/ giọng máy của trình duyệt
sensibel nghĩa là nhạy cảm.
Nghĩa của sensibel
Tính từ
- Nhạy cảm.
So sánh của sensibel
| So sánh hơn | sensibler |
| So sánh nhất | am sensibelsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive
Câu hỏi thường gặp
sensibel nghĩa là gì?
sensibel (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.