TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưỡi lê tiếng Đức là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Đức là das Bajonett (danh từ).

das Bajonett Danh từ · giống trung

/ˌbajoˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi lê.

Xem đầy đủ từ "Bajonett": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi lê tiếng Đức là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Đức là das Bajonett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.