das Bajonett
số nhiều: die Bajonette · sinh cách: des Bajonettes
das Bajonett nghĩa là lưỡi lê.
Nghĩa của Bajonett
Danh từ · giống trung
- Lưỡi lê.
Biến cách của Bajonett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bajonett | die Bajonette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bajonettes | der Bajonette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bajonett | den Bajonetten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bajonett | die Bajonette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bayonet
Câu hỏi thường gặp
Bajonett nghĩa là gì?
Bajonett (danh từ) nghĩa là lưỡi lê.
Bajonett là der, die hay das?
Bajonett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bajonett); số nhiều: die Bajonette.