TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưỡi trai tiếng Đức là gì?

"lưỡi trai" trong tiếng Đức là das Visier (danh từ).

das Visier Danh từ · giống trung

/viˈziːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi trai.

Xem đầy đủ từ "Visier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi trai tiếng Đức là gì?

"lưỡi trai" trong tiếng Đức là das Visier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.