Lưỡng hà tiếng Đức là gì?
"lưỡng hà" trong tiếng Đức là Mesopotamien (danh từ riêng), Zweistromland (danh từ riêng).
Mesopotamien Danh từ riêng
/mezopoˈtaːmi̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡng hà.
Xem đầy đủ từ "Mesopotamien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Zweistromland Danh từ riêng
[ˈt͡svaɪ̯ʃtʁoːmˌlant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡng hà.
Xem đầy đủ từ "Zweistromland": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lưỡng hà tiếng Đức là gì?
"lưỡng hà" trong tiếng Đức là Mesopotamien (danh từ riêng), Zweistromland (danh từ riêng).