TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưỡng hà tiếng Đức là gì?

"lưỡng hà" trong tiếng Đức là Mesopotamien (danh từ riêng), Zweistromland (danh từ riêng).

Mesopotamien Danh từ riêng

/mezopoˈtaːmi̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡng hà.

Xem đầy đủ từ "Mesopotamien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Zweistromland Danh từ riêng

[ˈt͡svaɪ̯ʃtʁoːmˌlant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡng hà.

Xem đầy đủ từ "Zweistromland": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡng hà tiếng Đức là gì?

"lưỡng hà" trong tiếng Đức là Mesopotamien (danh từ riêng), Zweistromland (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.