TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lượng chất tiếng Đức là gì?

"lượng chất" trong tiếng Đức là die Stoffmenge (danh từ).

die Stoffmenge Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng chất, lượng hoá học.

Xem đầy đủ từ "Stoffmenge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lượng chất tiếng Đức là gì?

"lượng chất" trong tiếng Đức là die Stoffmenge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.