TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stoffmenge

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stoffmengen · sinh cách: der Stoffmenge

die Stoffmenge nghĩa là lượng chất, lượng hoá học.

Nghĩa của Stoffmenge

Danh từ · giống cái

  1. Lượng chất, lượng hoá học.

Biến cách của Stoffmenge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stoffmengedie Stoffmengen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stoffmengeder Stoffmengen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stoffmengeden Stoffmengen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stoffmengedie Stoffmengen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mole (amount of substance)

Câu hỏi thường gặp

Stoffmenge nghĩa là gì?

Stoffmenge (danh từ) nghĩa là lượng chất, lượng hoá học.

Stoffmenge là der, die hay das?

Stoffmenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoffmenge); số nhiều: die Stoffmengen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.