die Stoffmenge
số nhiều: die Stoffmengen · sinh cách: der Stoffmenge
die Stoffmenge nghĩa là lượng chất, lượng hoá học.
Nghĩa của Stoffmenge
Danh từ · giống cái
- Lượng chất, lượng hoá học.
Biến cách của Stoffmenge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stoffmenge | die Stoffmengen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stoffmenge | der Stoffmengen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stoffmenge | den Stoffmengen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stoffmenge | die Stoffmengen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mole (amount of substance)
Câu hỏi thường gặp
Stoffmenge nghĩa là gì?
Stoffmenge (danh từ) nghĩa là lượng chất, lượng hoá học.
Stoffmenge là der, die hay das?
Stoffmenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoffmenge); số nhiều: die Stoffmengen.