TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stoff

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stoffe · sinh cách: des Stoffes

der Stoff nghĩa là vật chất, vải, vải vóc.

Nghĩa của Stoff

Danh từ · giống đực

  1. Vật chất.
  2. Vải, vải vóc.
  3. Nội dung.

Biến cách của Stoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stoffdie Stoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stoffesder Stoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stoffden Stoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stoffdie Stoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Stoff

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuff, matter, substance; the contents of a learning programme; substance; cloth, fabric, material; dope (narcotic drugs); juice, performance-enhancing substances

Câu hỏi thường gặp

Stoff nghĩa là gì?

Stoff (danh từ) nghĩa là vật chất, vải, vải vóc.

Stoff là der, die hay das?

Stoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stoff); số nhiều: die Stoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.