TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gewebe

danh từ giống trung
/ɡəˈveːbə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gewebes

das Gewebe nghĩa là vải, mô.

Nghĩa của Gewebe

Danh từ · giống trung

  1. Vải.
  2. Mô.

Biến cách của Gewebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gewebedie Gewebe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gewebesder Gewebe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gewebeden Geweben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gewebedie Gewebe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gewebe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabric (woven fabric), cloth, tissue, stuff, weave, mesh (e.g. wire mesh); tissue; web (spider's web)

Câu hỏi thường gặp

Gewebe nghĩa là gì?

Gewebe (danh từ) nghĩa là vải, mô.

Gewebe là der, die hay das?

Gewebe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewebe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.