TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bindegewebe

danh từ giống trung
/ˈbɪndəɡəˌveːbə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bindegewebes

das Bindegewebe nghĩa là mô liên kết.

Nghĩa của Bindegewebe

Danh từ · giống trung

  1. Mô liên kết.

Biến cách của Bindegewebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bindegewebedie Bindegewebe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bindegewebesder Bindegewebe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bindegewebeden Bindegeweben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bindegewebedie Bindegewebe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connective tissue

Câu hỏi thường gặp

Bindegewebe nghĩa là gì?

Bindegewebe (danh từ) nghĩa là mô liên kết.

Bindegewebe là der, die hay das?

Bindegewebe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bindegewebe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.