das Bindegewebe
sinh cách: des Bindegewebes
das Bindegewebe nghĩa là mô liên kết.
Nghĩa của Bindegewebe
Danh từ · giống trung
- Mô liên kết.
Biến cách của Bindegewebe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bindegewebe | die Bindegewebe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bindegewebes | der Bindegewebe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bindegewebe | den Bindegeweben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bindegewebe | die Bindegewebe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connective tissue
Câu hỏi thường gặp
Bindegewebe nghĩa là gì?
Bindegewebe (danh từ) nghĩa là mô liên kết.
Bindegewebe là der, die hay das?
Bindegewebe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bindegewebe).