TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gewandt

/ɡəˈvant/ giọng máy của trình duyệt

gewandt nghĩa là lành nghề, giỏi, khéo léo, khéo.

Cũng là một dạng biến đổi của wenden — Quay, lật (mặt), quay đầu (xe).

Nghĩa của gewandt

Tính từ

  1. Lành nghề.
  2. Giỏi, khéo léo, khéo.

So sánh của gewandt

So sánh hơngewandter
So sánh nhấtam gewandtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gewandt

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dexterous, versatile, skilled, smart; eloquent
  • Phó từ dexterously, deftly, nimbly

Câu hỏi thường gặp

gewandt nghĩa là gì?

gewandt (tính từ) nghĩa là lành nghề, giỏi, khéo léo, khéo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.