gewandt
/ɡəˈvant/ giọng máy của trình duyệt
gewandt nghĩa là lành nghề, giỏi, khéo léo, khéo.
Cũng là một dạng biến đổi của wenden — Quay, lật (mặt), quay đầu (xe).
Nghĩa của gewandt
Tính từ
- Lành nghề.
- Giỏi, khéo léo, khéo.
So sánh của gewandt
| So sánh hơn | gewandter |
| So sánh nhất | am gewandtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gewandt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dexterous, versatile, skilled, smart; eloquent
- Phó từ dexterously, deftly, nimbly
Câu hỏi thường gặp
gewandt nghĩa là gì?
gewandt (tính từ) nghĩa là lành nghề, giỏi, khéo léo, khéo.