geschickt
geschickt nghĩa là giỏi, khéo léo.
Cũng là một dạng biến đổi của schicken — Gửi.
Nghĩa của geschickt
Tính từ
- Giỏi, khéo léo, khéo.
So sánh của geschickt
| So sánh hơn | geschickter |
| So sánh nhất | am geschicktesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geschickt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với geschickt
- Meine Tante hat mir ein Geburtstagsgeschenk geschickt. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362226
- Er hat ihr eine Freundschaftsanfrage geschickt. Anh ấy gửi một lời mời kết bạn cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848914
- Tom hat mir eine E-Mail geschickt. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8493096
- Ich habe gerade die Briefe nochmal gelesen, die du mir geschickt hast. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #670
- Ich weiß nicht, aus welchem Grund Sie mir keinen Brief geschickt haben. Tôi không biết lý do tại sao bạn không gửi thư cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12355760
- Wie geschickt! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942806
- Er ist ein geschickter Lügner. Anh ấy là một người giỏi nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adept, habile, skillful, clever
- Phó từ adeptly, skillfully
Câu hỏi thường gặp
geschickt nghĩa là gì?
geschickt (tính từ) nghĩa là giỏi, khéo léo.