das Geschick
số nhiều: die Geschicke · sinh cách: des Geschickes
das Geschick nghĩa là số phận, số mạng, vận mệnh.
Nghĩa của Geschick
Danh từ · giống trung
- Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Biến cách của Geschick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschick | die Geschicke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschickes | der Geschicke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschick | den Geschicken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschick | die Geschicke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschick
Đồng nghĩa
Họ từ của Geschick
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destiny, fate; the political and economic situation or development; living conditions; deftness, skill, ability; order
Câu hỏi thường gặp
Geschick nghĩa là gì?
Geschick (danh từ) nghĩa là số phận, số mạng, vận mệnh.
Geschick là der, die hay das?
Geschick là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschick); số nhiều: die Geschicke.