gewaltig
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈvaltɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gewaltig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enormous, huge; massive, mighty
So sánh của gewaltig
| So sánh hơn | gewaltiger |
| So sánh nhất | am gewaltigsten |
Họ từ của gewaltig
Câu ví dụ với gewaltig
- Ein Elefant ist ein gewaltiges Tier. Voi là một loài động vật to khổng lồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793496
- Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13937728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.