träge
/ˈtʁɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt
träge nghĩa là chậm, chậm chạp.
Nghĩa của träge
Tính từ
- Chậm, chậm chạp.
So sánh của träge
| So sánh hơn | träger |
| So sánh nhất | am trägsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lazy, idle; listless, sluggish, lacking impetus; inert; slow-blow (of an electrical fuse)
Câu hỏi thường gặp
träge nghĩa là gì?
träge (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.