TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưng tiếng Đức là gì?

"lưng" trong tiếng Đức là der Rücken (danh từ).

der Rücken Danh từ · giống đực

/ˈʁʏkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng.

  • Wegen des intensiven Sonnenlichts bekam er einen Sonnenbrand auf dem Rücken. Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt.
  • Kratz mir den Rücken! Gãi lưng cho tôi.

Xem đầy đủ từ "Rücken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưng tiếng Đức là gì?

"lưng" trong tiếng Đức là der Rücken (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.