Lạm dụng tiếng Đức là gì?
"lạm dụng" trong tiếng Đức là missbrauchen (động từ).
missbrauchen Động từ
/mɪsˈbʁaʊxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạm dụng.
- Der König missbrauchte seine Macht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành.
- Der König hat seine Macht missbraucht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành.
Xem đầy đủ từ "missbrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lạm dụng tiếng Đức là gì?
"lạm dụng" trong tiếng Đức là missbrauchen (động từ).