TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lạm dụng tiếng Đức là gì?

"lạm dụng" trong tiếng Đức là missbrauchen (động từ).

missbrauchen Động từ

/mɪsˈbʁaʊxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạm dụng.

  • Der König missbrauchte seine Macht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành.
  • Der König hat seine Macht missbraucht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành.

Xem đầy đủ từ "missbrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lạm dụng tiếng Đức là gì?

"lạm dụng" trong tiếng Đức là missbrauchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.