Lạnh tiếng Đức là gì?
"lạnh" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).
kalt Tính từ
/kalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- Es ist heute Abend so kalt. Tối nay rất lạnh.
- Es ist heute ein bisschen kalt. Hôm nay trời hơi lạnh.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh tiếng Đức là gì?
"lạnh" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).