kalt
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kalt/ giọng máy của trình duyệt
kalt nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.
Nghĩa của kalt
Tính từ
- Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
So sánh của kalt
| So sánh hơn | kälter |
| So sánh nhất | am kältesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kalt
Trái nghĩa
Họ từ của kalt
Câu ví dụ với kalt
- Es ist kalt. Lạnh.Tatoeba #623
- Heute ist es nicht heiß, sondern kalt. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11811155
- Mir war die ganze Nacht kalt und unbehaglich. Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1489771
- Solange es nicht kalt wird, ist es okay. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1777565
- Draußen ist es kalt und nass. Ở ngoài vừa lạnh vừa ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6538209
- Es war so kalt, dass der See zufror. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6564886
- Es ist heute ein bisschen kalt. Hôm nay trời hơi lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8134454
- Es ist heute Abend so kalt. Tối nay rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10190459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cold, chilly; the physical perception of something (objects, weather, body etc.) to have a low temperature; calm, restrained, passionless; cold, frigid (especially when referring to emotions); at cost (without utilities, such as heating, included)
- Phó từ as base rent; excluding utilities
Câu hỏi thường gặp
kalt nghĩa là gì?
kalt (tính từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.