warm
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/varm/ giọng máy của trình duyệt
warm nghĩa là ấm, nóng.
Nghĩa của warm
Tính từ
- Ấm.
- Nóng.
So sánh của warm
| So sánh hơn | wärmer |
| So sánh nhất | am wärmsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warm
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của warm
Câu ví dụ với warm
- Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408773
- Es ist ganz schön warm heute. Hôm nay trời khá ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362167
- Ziehen Sie sich warm an! Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861572
- Gestern war es sehr warm. hôm qua rất nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9981219
- Zieht euch warm an! Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1241132
- Zieh dich warm an! Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5428907
- Es ist nicht warm. Nó không ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6599678
- Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #627020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warm; mildly hot; warm; keeping the wearer warm; including heating costs, water, and fees (electricity may or may not be included); gay, homosexual (mostly male)
Câu hỏi thường gặp
warm nghĩa là gì?
warm (tính từ) nghĩa là ấm, nóng.