TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wärme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛʁmə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Wärme

die Wärme nghĩa là hơi nóng.

Cũng là một dạng biến đổi của wärmen — Sưởi ấm, làm ấm, hâm nóng.

Nghĩa của Wärme

Danh từ · giống cái

  1. Hơi nóng.

Biến cách của Wärme (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wärme
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wärme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wärme
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wärme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Wärme

  • Die Sonne spendet uns Licht und Wärme. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warmth; heat

Câu hỏi thường gặp

Wärme nghĩa là gì?

Wärme (danh từ) nghĩa là hơi nóng.

Wärme là der, die hay das?

Wärme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wärme).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.