heiß
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/haɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
heiß nghĩa là nóng, nứng, cương.
Nghĩa của heiß
Tính từ
- Nóng.
- Nứng, cương.
So sánh của heiß
| So sánh hơn | heißer |
| So sánh nhất | am heißesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heiß
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với heiß
- Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #492
- Im Sommer ist es hier sehr heiß. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1751530
- Heute ist es nicht heiß, sondern kalt. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11811155
- Dieser Kaffee ist nicht heiß genug. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341383
- Die Eier sind immer noch heiß. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1620564
- Heute ist es sehr heiß. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #494
- Man soll das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366444
- Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hot (having a high temperature); hot; horny (sexually aroused)
Câu hỏi thường gặp
heiß nghĩa là gì?
heiß (tính từ) nghĩa là nóng, nứng, cương.