Lạnh lẽo tiếng Đức là gì?
"lạnh lẽo" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).
kalt Tính từ
/kalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh lẽo tiếng Đức là gì?
"lạnh lẽo" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).
"lạnh lẽo" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).
/kalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
"lạnh lẽo" trong tiếng Đức là kalt (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.