TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lấy về tiếng Đức là gì?

"lấy về" trong tiếng Đức là holen (động từ).

holen Động từ

/ˈhoːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lấy, lấy về, mang lại (Brot holen — đi mua bánh mì)

Xem đầy đủ từ "holen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lấy về tiếng Đức là gì?

"lấy về" trong tiếng Đức là holen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.