TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

holen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhoːlən/ giọng máy của trình duyệt

holen nghĩa là đi lấy, lấy về, mang lại, gọi.

Nghĩa của holen

Động từ

  1. Đi lấy, lấy về, mang lại (Brot holen — đi mua bánh mì) (biên soạn)
  2. Gọi, đón (ai: den Arzt holen — gọi bác sĩ) (biên soạn)

Chia động từ holen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geholtPhân từ I: holend

Hiện tại Präsens

  • ich hole
  • du holst
  • er/sie/es holt
  • wir holen
  • ihr holt
  • sie/Sie holen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich holte
  • du holtest
  • er/sie/es holte
  • wir holten
  • ihr holtet
  • sie/Sie holten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geholt
  • du hast geholt
  • er/sie/es hat geholt
  • wir haben geholt
  • ihr habt geholt
  • sie/Sie haben geholt

Tương lai Futur I

  • ich werde holen
  • du wirst holen
  • er/sie/es wird holen
  • wir werden holen
  • ihr werdet holen
  • sie/Sie werden holen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich hole
  • du holest
  • er/sie/es hole
  • wir holen
  • ihr holet
  • sie/Sie holen

Mệnh lệnh Imperativ

  • hol! (du)
  • holt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của holen

Câu ví dụ với holen

  • Bitte holen Sie mir den Hotelsicherheitsdienst. Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12457909
  • Tom holte ordentlich Luft. Tom đã hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3275354
  • Hol noch einen Stuhl! Lấy thêm cái ghế nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9056531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to (go) get, to fetch (to go somewhere and take something to bring back); to (go) get, to fetch (to seek out a person and bring them to a location); to get, to cop (to buy for one's benefit/entertainment); to catch, to get (an illness or injury)

Câu hỏi thường gặp

holen nghĩa là gì?

holen (động từ) nghĩa là đi lấy, lấy về, mang lại, gọi.

Chia động từ holen ở thì hiện tại thế nào?

ich hole, du holst, er/sie/es holt, wir holen, ihr holt, sie/Sie holen. Phân từ II: geholt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.