einholen
Nghĩa của einholen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch up (a person, vehicle, competitor etc. ahead of you); to make up (lost time, a shortfall); to reel in (a net, flag etc.); to go shopping; to obtain, to get (information, permission, assistance etc.)
Chia động từ einholen
Động từ tách: tiểu từ ein tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich hole ein…).
Hiện tại Präsens
- ich hole ein
- du holst ein
- er/sie/es holt ein
- wir holen ein
- ihr holt ein
- sie/Sie holen ein
Quá khứ đơn Präteritum
- ich holte ein
- du holtest ein
- er/sie/es holte ein
- wir holten ein
- ihr holtet ein
- sie/Sie holten ein
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe eingeholt
- du hast eingeholt
- er/sie/es hat eingeholt
- wir haben eingeholt
- ihr habt eingeholt
- sie/Sie haben eingeholt
Tương lai Futur I
- ich werde einholen
- du wirst einholen
- er/sie/es wird einholen
- wir werden einholen
- ihr werdet einholen
- sie/Sie werden einholen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hole ein
- du holest ein
- er/sie/es hole ein
- wir holen ein
- ihr holet ein
- sie/Sie holen ein
Mệnh lệnh Imperativ
- hol ein! (du)
- holt ein! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của einholen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ einholen ở thì hiện tại thế nào?
ich hole ein, du holst ein, er/sie/es holt ein, wir holen ein, ihr holt ein, sie/Sie holen ein. Phân từ II: eingeholt.