TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hohl

/hoːl/ giọng máy của trình duyệt

hohl nghĩa là rỗng.

Nghĩa của hohl

Tính từ

  1. Rỗng.

So sánh của hohl

So sánh hơnhohler
So sánh nhấtam hohlsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hohl

Đồng nghĩa

Họ từ của hohl

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hollow; concave; cupped; empty, hollow; dense; daft (stupid, usually only of people)

Câu hỏi thường gặp

hohl nghĩa là gì?

hohl (tính từ) nghĩa là rỗng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.