TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lầm tiếng Đức là gì?

"lầm" trong tiếng Đức là irren (động từ).

irren Động từ

/ˈɪʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich irren) nhầm, lầm (du irrst dich — bạn nhầm rồi)

Xem đầy đủ từ "irren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lầm tiếng Đức là gì?

"lầm" trong tiếng Đức là irren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.