irren
irren nghĩa là nhầm, lầm, đi lạc, lang thang.
Nghĩa của irren
Động từ
- (sich irren) nhầm, lầm (du irrst dich — bạn nhầm rồi) (biên soạn)
- Đi lạc, lang thang. (biên soạn)
Chia động từ irren
Hiện tại Präsens
- ich irre
- du irrst
- er/sie/es irrt
- wir irren
- ihr irrt
- sie/Sie irren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich irrte
- du irrtest
- er/sie/es irrte
- wir irrten
- ihr irrtet
- sie/Sie irrten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin geirrt
- du bist geirrt
- er/sie/es ist geirrt
- wir sind geirrt
- ihr seid geirrt
- sie/Sie sind geirrt
Tương lai Futur I
- ich werde irren
- du wirst irren
- er/sie/es wird irren
- wir werden irren
- ihr werdet irren
- sie/Sie werden irren
Giả định I Konjunktiv I
- ich irre
- du irrest
- er/sie/es irre
- wir irren
- ihr irret
- sie/Sie irren
Mệnh lệnh Imperativ
- irr! (du)
- irrt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của irren
Câu ví dụ với irren
- Ich fürchte, Sie irren sich. Tôi e là bạn đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2175517
- Die KI kann sich irren. AI có thể mắc lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581661
- Eine KI kann sich irren. AI có thể mắc lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13937850
- Ich könnte mich irren. Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536420
- Ich fürchte, Sie irren. Tôi e là bạn đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2637005
- Ich fürchte, du irrst dich. Tôi e là bạn đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2637006
- Ich fürchte, ihr irrt euch. Tôi e là bạn đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2637007
- Tom irrt sich fast nie. Tom gần như không bao giờ sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7590423
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wander (to move around aimlessly, being unable to find where one wants to go); to err, to be wrong, to be mistaken; to mislead
Câu hỏi thường gặp
irren nghĩa là gì?
irren (động từ) nghĩa là nhầm, lầm, đi lạc, lang thang.
Chia động từ irren ở thì hiện tại thế nào?
ich irre, du irrst, er/sie/es irrt, wir irren, ihr irrt, sie/Sie irren. Phân từ II: geirrt.