TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lần này tiếng Đức là gì?

"lần này" trong tiếng Đức là diesmal (phó từ).

diesmal Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần này.

  • Diesmal ist es anders. Lần này là khác.

Xem đầy đủ từ "diesmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần này tiếng Đức là gì?

"lần này" trong tiếng Đức là diesmal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.