Lần này tiếng Đức là gì?
"lần này" trong tiếng Đức là diesmal (phó từ).
diesmal Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần này.
- Diesmal ist es anders. Lần này là khác.
Xem đầy đủ từ "diesmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lần này tiếng Đức là gì?
"lần này" trong tiếng Đức là diesmal (phó từ).