Lập trình viên tiếng Đức là gì?
"lập trình viên" trong tiếng Đức là der Programmierer (danh từ), die Programmiererin (danh từ).
der Programmierer Danh từ · giống đực
/pʁoɡʁaˈmiːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập trình viên.
Xem đầy đủ từ "Programmierer": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Programmiererin Danh từ · giống cái
/pʁoɡʁaˈmiːʁɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập trình viên.
Xem đầy đủ từ "Programmiererin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lập trình viên tiếng Đức là gì?
"lập trình viên" trong tiếng Đức là der Programmierer (danh từ), die Programmiererin (danh từ).