TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Programmierer

danh từ giống đực
/pʁoɡʁaˈmiːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Programmierers

der Programmierer nghĩa là lập trình viên.

Nghĩa của Programmierer

Danh từ · giống đực

  1. Lập trình viên.

Biến cách của Programmierer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Programmiererdie Programmierer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Programmierersder Programmierer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Programmiererden Programmierern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Programmiererdie Programmierer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ programmer, one who designs software

Câu hỏi thường gặp

Programmierer nghĩa là gì?

Programmierer (danh từ) nghĩa là lập trình viên.

Programmierer là der, die hay das?

Programmierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Programmierer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.