Lật lại tiếng Đức là gì?
"lật lại" trong tiếng Đức là umdrehen (động từ).
umdrehen Động từ
/ˈʔʊmdʁeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật lại, quay lại.
Xem đầy đủ từ "umdrehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lật lại tiếng Đức là gì?
"lật lại" trong tiếng Đức là umdrehen (động từ).