TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lật lại tiếng Đức là gì?

"lật lại" trong tiếng Đức là umdrehen (động từ).

umdrehen Động từ

/ˈʔʊmdʁeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật lại, quay lại.

Xem đầy đủ từ "umdrehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lật lại tiếng Đức là gì?

"lật lại" trong tiếng Đức là umdrehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.