Lằn ranh đỏ tiếng Đức là gì?
"lằn ranh đỏ" trong tiếng Đức là die/das rote Linie (danh từ).
die/das rote Linie Danh từ · giống cái hoặc trung
/ˈʁoːtə ˈliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lằn ranh đỏ.
Xem đầy đủ từ "rote Linie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lằn ranh đỏ tiếng Đức là gì?
"lằn ranh đỏ" trong tiếng Đức là die/das rote Linie (danh từ).