TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das rote Linie

danh từ giống cái hoặc trung
/ˈʁoːtə ˈliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die rote Linien · sinh cách: der/des roter Linie

die/das rote Linie nghĩa là lằn ranh đỏ.

Nghĩa của rote Linie

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Lằn ranh đỏ.

Biến cách của rote Linie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das rote Liniedie rote Linien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des roter Linieder roter Linien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem roter Linieden roten Linien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das rote Liniedie rote Linien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red line

Câu hỏi thường gặp

rote Linie nghĩa là gì?

rote Linie (danh từ) nghĩa là lằn ranh đỏ.

rote Linie là der, die hay das?

rote Linie là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das rote Linie); số nhiều: die rote Linien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.