die/das rote Linie
số nhiều: die rote Linien · sinh cách: der/des roter Linie
die/das rote Linie nghĩa là lằn ranh đỏ.
Nghĩa của rote Linie
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Lằn ranh đỏ.
Biến cách của rote Linie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das rote Linie | die rote Linien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des roter Linie | der roter Linien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem roter Linie | den roten Linien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das rote Linie | die rote Linien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red line
Câu hỏi thường gặp
rote Linie nghĩa là gì?
rote Linie (danh từ) nghĩa là lằn ranh đỏ.
rote Linie là der, die hay das?
rote Linie là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das rote Linie); số nhiều: die rote Linien.