TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lặng lẽ tiếng Đức là gì?

"lặng lẽ" trong tiếng Đức là schweigsam (tính từ).

schweigsam Tính từ

/ˈʃvaɪ̯kzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặng lẽ, câm lặng.

Xem đầy đủ từ "schweigsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lặng lẽ tiếng Đức là gì?

"lặng lẽ" trong tiếng Đức là schweigsam (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.