Lặp tiếng Đức là gì?
"lặp" trong tiếng Đức là wiederholen (động từ).
wiederholen Động từ
/ˌviːdɐˈhoːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp lại, lặp.
- Wie oft muss ich das wiederholen? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
Xem đầy đủ từ "wiederholen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lặp tiếng Đức là gì?
"lặp" trong tiếng Đức là wiederholen (động từ).