TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lịch tiếng Đức là gì?

"lịch" trong tiếng Đức là der Kalender (danh từ).

der Kalender Danh từ · giống đực

/kaˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch.

Xem đầy đủ từ "Kalender": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch tiếng Đức là gì?

"lịch" trong tiếng Đức là der Kalender (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.