Lịch tiếng Đức là gì?
"lịch" trong tiếng Đức là der Kalender (danh từ).
der Kalender Danh từ · giống đực
/kaˈlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch.
Xem đầy đủ từ "Kalender": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lịch tiếng Đức là gì?
"lịch" trong tiếng Đức là der Kalender (danh từ).