Lịch đại tiếng Đức là gì?
"lịch đại" trong tiếng Đức là diachronisch (tính từ).
diachronisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch đại.
Xem đầy đủ từ "diachronisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lịch đại tiếng Đức là gì?
"lịch đại" trong tiếng Đức là diachronisch (tính từ).