TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lịch đại tiếng Đức là gì?

"lịch đại" trong tiếng Đức là diachronisch (tính từ).

diachronisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch đại.

Xem đầy đủ từ "diachronisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch đại tiếng Đức là gì?

"lịch đại" trong tiếng Đức là diachronisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.