TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

diachronisch

giọng máy của trình duyệt

diachronisch nghĩa là lịch đại.

Nghĩa của diachronisch

Tính từ

  1. Lịch đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diachronic

Câu hỏi thường gặp

diachronisch nghĩa là gì?

diachronisch (tính từ) nghĩa là lịch đại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.