TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lốp tiếng Đức là gì?

"lốp" trong tiếng Đức là der Reifen (danh từ).

der Reifen Danh từ · giống đực

/ˈraɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, lốp.

  • Tauschen Sie den alten Satz Reifen durch einen neuen aus. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

Xem đầy đủ từ "Reifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lốp tiếng Đức là gì?

"lốp" trong tiếng Đức là der Reifen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.