Lồng tiếng tiếng Đức là gì?
"lồng tiếng" trong tiếng Đức là synchronisieren (động từ).
synchronisieren Động từ
[zʏnkʁoniˈziːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồng tiếng.
Xem đầy đủ từ "synchronisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lồng tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lồng tiếng tiếng Đức là gì?
"lồng tiếng" trong tiếng Đức là synchronisieren (động từ).