TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lỗ chân lông tiếng Đức là gì?

"lỗ chân lông" trong tiếng Đức là die Pore (danh từ).

die Pore Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗ chân lông.

Xem đầy đủ từ "Pore": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lỗ chân lông tiếng Đức là gì?

"lỗ chân lông" trong tiếng Đức là die Pore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.