TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời chia buồn tiếng Đức là gì?

"lời chia buồn" trong tiếng Đức là das Beileid (danh từ).

das Beileid Danh từ · giống trung

/ˈbaɪ̯laɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chia buồn (mein Beileid — xin chia buồn)

Xem đầy đủ từ "Beileid": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời chia buồn tiếng Đức là gì?

"lời chia buồn" trong tiếng Đức là das Beileid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.