Beileid
Nghĩa của Beileid
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condolence, sympathy (especially over death)
Biến cách của Beileid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beileid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beileides |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beileid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beileid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Beileid
- Mein aufrichtiges Beileid! Xin chia buồn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2052904
- Mein Beileid. Xin chia buồn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.